Võ thuật

Võ thuật (Danh từ)
Thuật đánh võ
Martial arts — the techniques or practice of fighting and self-defense (e.g., kung fu, karate, taekwondo)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
võ thuật (martial arts) (formal) — danh từ. Võ thuật chỉ hệ thống kỹ năng chiến đấu, rèn luyện thể chất và tinh thần như quyền Anh, karate, v.v., nhằm tự vệ, thi đấu hoặc tu dưỡng bản thân. Dùng dạng formal khi nói học thuật, huấn luyện, thi đấu hoặc giới thiệu bộ môn; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc việc tập luyện, biểu diễn hoặc sở thích cá nhân.
võ thuật (martial arts) (formal) — danh từ. Võ thuật chỉ hệ thống kỹ năng chiến đấu, rèn luyện thể chất và tinh thần như quyền Anh, karate, v.v., nhằm tự vệ, thi đấu hoặc tu dưỡng bản thân. Dùng dạng formal khi nói học thuật, huấn luyện, thi đấu hoặc giới thiệu bộ môn; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc việc tập luyện, biểu diễn hoặc sở thích cá nhân.
