ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vơ trong tiếng Anh

Vơ

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vơ(Động từ)

01

Thu những thứ nằm rải rác lại một chỗ để lấy hết cho nhanh, không cần lựa chọn, sắp xếp

To scoop up or grab scattered things together quickly without sorting or choosing (to gather everything at once)

迅速收集散乱的东西

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tóm lấy bằng động tác mau lẹ, vội vàng, không chút đắn đo, chỉ cốt cho nhanh

To grab quickly and hastily, to snatch without hesitation — doing it fast with no care for carefulness or finesse.

迅速抓取

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lấy hết, nhận hết về mình, không kể như thế nào, nên hay không nên

To grab or take everything for oneself without regard for whether it’s right or fair (to claim or hoard all of something selfishly)

贪心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vơ(Tính từ)

01

Không có cơ sở gì nhưng vẫn cứ làm

Baseless; done without any real reason or evidence (acting on a hunch or for no solid reason)

无根据的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vơ/

vơ: tiếng Anh (formal) “to grab/collect” hoặc (informal) “to snatch/pile up”. Từ vơ là động từ, thường dùng trong cụm biểu đạt hành động lấy lung tung hoặc gom vô tổ chức; động từ chỉ hành động thu thập, lấy đống hoặc lấy bừa. Dùng nghĩa formal khi mô tả hành động thu thập chung chung hoặc trong mô tả trung tính; dùng informal khi nói đời thường, chỉ hành vi vơ vét, lấy nhanh, không ngăn nắp hoặc mang sắc thái chỉ trích.

vơ: tiếng Anh (formal) “to grab/collect” hoặc (informal) “to snatch/pile up”. Từ vơ là động từ, thường dùng trong cụm biểu đạt hành động lấy lung tung hoặc gom vô tổ chức; động từ chỉ hành động thu thập, lấy đống hoặc lấy bừa. Dùng nghĩa formal khi mô tả hành động thu thập chung chung hoặc trong mô tả trung tính; dùng informal khi nói đời thường, chỉ hành vi vơ vét, lấy nhanh, không ngăn nắp hoặc mang sắc thái chỉ trích.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.