ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vô tính trong tiếng Anh

Vô tính

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vô tính(Danh từ)

01

Xem sinh sản vô tính

Asexual reproduction (the process of producing offspring without sexual fertilization)

无性生殖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vô tính/

vô tính: (formal) asexual; (informal) ace. Từ loại: tính từ/danh từ. Vô tính mô tả người không có hoặc ít cảm xúc tình dục với người khác (tính từ) và cũng dùng để chỉ xu hướng tình dục (danh từ). Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc thảo luận học thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, cộng đồng LGBTQ+ hoặc trò chuyện hàng ngày để nói ngắn gọn.

vô tính: (formal) asexual; (informal) ace. Từ loại: tính từ/danh từ. Vô tính mô tả người không có hoặc ít cảm xúc tình dục với người khác (tính từ) và cũng dùng để chỉ xu hướng tình dục (danh từ). Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc thảo luận học thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, cộng đồng LGBTQ+ hoặc trò chuyện hàng ngày để nói ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.