Vỡ toang

Vỡ toang(Động từ)
Bị nứt, bị vỡ hoàn toàn, làm tan tành.
To smash to pieces; to break apart completely (often suddenly and violently)
彻底破裂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vỡ toang — English: (formal) break open; (informal) smash open. Từ đồng âm là cụm động từ; động từ chỉ trạng thái vật bị bật ra, rách hoặc đổ vỡ hoàn toàn. Nghĩa phổ biến: cái gì đó bất ngờ bị vỡ to, để lộ bên trong. Dùng (formal) trong văn viết, diễn đạt khách quan; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, miêu tả sống động hoặc cảm xúc mạnh.
vỡ toang — English: (formal) break open; (informal) smash open. Từ đồng âm là cụm động từ; động từ chỉ trạng thái vật bị bật ra, rách hoặc đổ vỡ hoàn toàn. Nghĩa phổ biến: cái gì đó bất ngờ bị vỡ to, để lộ bên trong. Dùng (formal) trong văn viết, diễn đạt khách quan; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, miêu tả sống động hoặc cảm xúc mạnh.
