ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vỡ toang trong tiếng Anh

Vỡ toang

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vỡ toang(Động từ)

01

Bị nứt, bị vỡ hoàn toàn, làm tan tành.

To smash to pieces; to break apart completely (often suddenly and violently)

彻底破裂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vỡ toang/

vỡ toang — English: (formal) break open; (informal) smash open. Từ đồng âm là cụm động từ; động từ chỉ trạng thái vật bị bật ra, rách hoặc đổ vỡ hoàn toàn. Nghĩa phổ biến: cái gì đó bất ngờ bị vỡ to, để lộ bên trong. Dùng (formal) trong văn viết, diễn đạt khách quan; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, miêu tả sống động hoặc cảm xúc mạnh.

vỡ toang — English: (formal) break open; (informal) smash open. Từ đồng âm là cụm động từ; động từ chỉ trạng thái vật bị bật ra, rách hoặc đổ vỡ hoàn toàn. Nghĩa phổ biến: cái gì đó bất ngờ bị vỡ to, để lộ bên trong. Dùng (formal) trong văn viết, diễn đạt khách quan; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, miêu tả sống động hoặc cảm xúc mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.