Vô tội

Vô tội(Tính từ)
Không có tội
Innocent — not guilty; free from blame or wrongdoing
无罪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vô tội: (formal) innocent; (informal) not guilty. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không phạm tội hoặc không chịu trách nhiệm về hành vi sai trái, thường dùng trong pháp lý và đời sống. Dùng (formal) khi nói trong tài liệu, tòa án hoặc văn phong trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận, hoặc khẳng định ai đó không có lỗi một cách thân mật.
vô tội: (formal) innocent; (informal) not guilty. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không phạm tội hoặc không chịu trách nhiệm về hành vi sai trái, thường dùng trong pháp lý và đời sống. Dùng (formal) khi nói trong tài liệu, tòa án hoặc văn phong trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận, hoặc khẳng định ai đó không có lỗi một cách thân mật.
