ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vô tội trong tiếng Anh

Vô tội

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vô tội(Tính từ)

01

Không có tội

Innocent — not guilty; free from blame or wrongdoing

无罪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vô tội/

vô tội: (formal) innocent; (informal) not guilty. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không phạm tội hoặc không chịu trách nhiệm về hành vi sai trái, thường dùng trong pháp lý và đời sống. Dùng (formal) khi nói trong tài liệu, tòa án hoặc văn phong trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận, hoặc khẳng định ai đó không có lỗi một cách thân mật.

vô tội: (formal) innocent; (informal) not guilty. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không phạm tội hoặc không chịu trách nhiệm về hành vi sai trái, thường dùng trong pháp lý và đời sống. Dùng (formal) khi nói trong tài liệu, tòa án hoặc văn phong trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, bình luận, hoặc khẳng định ai đó không có lỗi một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.