Vô tư lự

Vô tư lự(Tính từ)
Không phải suy nghĩ, lo lắng gì
Carefree; not worried or concerned about anything
无忧无虑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vô tư lự — (informal) carefree, unconcerned. Tính từ/ cụm từ miêu tả trạng thái vô lo, thảnh thơi, không lo nghĩ đến hậu quả hay trách nhiệm. Được dùng để chỉ người hay hành động nhẹ nhàng, thoải mái, không bị áp lực hoặc bận tâm. Dùng hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày; tránh dùng khi cần trang trọng hoặc khi mô tả trách nhiệm nghề nghiệp, nơi nên dùng ngôn ngữ lịch sự hơn.
vô tư lự — (informal) carefree, unconcerned. Tính từ/ cụm từ miêu tả trạng thái vô lo, thảnh thơi, không lo nghĩ đến hậu quả hay trách nhiệm. Được dùng để chỉ người hay hành động nhẹ nhàng, thoải mái, không bị áp lực hoặc bận tâm. Dùng hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày; tránh dùng khi cần trang trọng hoặc khi mô tả trách nhiệm nghề nghiệp, nơi nên dùng ngôn ngữ lịch sự hơn.
