ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vô tư vô lo trong tiếng Anh

Vô tư vô lo

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vô tư vô lo(Cụm từ)

01

Không phải lo nghĩ, bận tâm về điều gì; thoải mái, thảnh thơi.

Carefree; not worried or bothered about anything — relaxed and at ease

无忧无虑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vô tư vô lo/

(formal) carefree; (informal) worry-free — cụm từ (tính từ miêu tả trạng thái). "Vô tư vô lo" nghĩa là không bận tâm, không có lo lắng hay trách nhiệm nặng nề, sống thoải mái, thư thái. Dùng trong ngữ cảnh thân mật để miêu tả tâm trạng nhẹ nhàng, không lo lắng; dùng dạng trang trọng hơn (carefree) khi cần diễn đạt lịch sự hoặc dịch sang văn viết, tránh nói quá suồng sã trong tình huống chuyên nghiệp.

(formal) carefree; (informal) worry-free — cụm từ (tính từ miêu tả trạng thái). "Vô tư vô lo" nghĩa là không bận tâm, không có lo lắng hay trách nhiệm nặng nề, sống thoải mái, thư thái. Dùng trong ngữ cảnh thân mật để miêu tả tâm trạng nhẹ nhàng, không lo lắng; dùng dạng trang trọng hơn (carefree) khi cần diễn đạt lịch sự hoặc dịch sang văn viết, tránh nói quá suồng sã trong tình huống chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.