Vợ yêu

Vợ yêu(Cụm từ)
Người vợ mà chồng rất mực yêu thương, quý trọng.
A wife whom the husband loves and cherishes deeply.
丈夫深爱、珍惜的妻子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Vợ yêu" trong tiếng Anh có thể dịch là "beloved wife" (formal) hoặc "dear wife" (informal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ người vợ rất thân thiết, được yêu mến. "Vợ yêu" thường dùng trong văn phong thân mật, gần gũi khi nói chuyện với người thân hoặc trong gia đình. Với ngữ cảnh trang trọng hơn, nên dùng "beloved wife" để thể hiện sự tôn trọng và trang nghiêm.
"Vợ yêu" trong tiếng Anh có thể dịch là "beloved wife" (formal) hoặc "dear wife" (informal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ người vợ rất thân thiết, được yêu mến. "Vợ yêu" thường dùng trong văn phong thân mật, gần gũi khi nói chuyện với người thân hoặc trong gia đình. Với ngữ cảnh trang trọng hơn, nên dùng "beloved wife" để thể hiện sự tôn trọng và trang nghiêm.
