Voi con

Voi con(Danh từ)
Con voi còn nhỏ; con của voi mẹ.
A young elephant; a baby elephant (the offspring of a mother elephant).
小象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
voi con (elephant calf) *(informal: baby elephant)* — danh từ: chỉ một trẻ voi non, con của con voi trưởng thành. Định nghĩa ngắn: động vật non của loài voi, kích thước nhỏ hơn, phụ thuộc mẹ. Hướng dẫn sử dụng: dùng 'voi con' trong ngữ cảnh mô tả loài vật, câu chuyện hoặc quan sát tự nhiên; trong văn chính thức có thể dùng 'elephant calf' khi dịch, còn 'baby elephant' phù hợp cho văn nói, miêu tả thân mật hoặc trẻ em.
voi con (elephant calf) *(informal: baby elephant)* — danh từ: chỉ một trẻ voi non, con của con voi trưởng thành. Định nghĩa ngắn: động vật non của loài voi, kích thước nhỏ hơn, phụ thuộc mẹ. Hướng dẫn sử dụng: dùng 'voi con' trong ngữ cảnh mô tả loài vật, câu chuyện hoặc quan sát tự nhiên; trong văn chính thức có thể dùng 'elephant calf' khi dịch, còn 'baby elephant' phù hợp cho văn nói, miêu tả thân mật hoặc trẻ em.
