ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Voi con trong tiếng Anh

Voi con

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voi con(Danh từ)

01

Con voi còn nhỏ; con của voi mẹ.

A young elephant; a baby elephant (the offspring of a mother elephant).

小象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/voi con/

voi con (elephant calf) *(informal: baby elephant)* — danh từ: chỉ một trẻ voi non, con của con voi trưởng thành. Định nghĩa ngắn: động vật non của loài voi, kích thước nhỏ hơn, phụ thuộc mẹ. Hướng dẫn sử dụng: dùng 'voi con' trong ngữ cảnh mô tả loài vật, câu chuyện hoặc quan sát tự nhiên; trong văn chính thức có thể dùng 'elephant calf' khi dịch, còn 'baby elephant' phù hợp cho văn nói, miêu tả thân mật hoặc trẻ em.

voi con (elephant calf) *(informal: baby elephant)* — danh từ: chỉ một trẻ voi non, con của con voi trưởng thành. Định nghĩa ngắn: động vật non của loài voi, kích thước nhỏ hơn, phụ thuộc mẹ. Hướng dẫn sử dụng: dùng 'voi con' trong ngữ cảnh mô tả loài vật, câu chuyện hoặc quan sát tự nhiên; trong văn chính thức có thể dùng 'elephant calf' khi dịch, còn 'baby elephant' phù hợp cho văn nói, miêu tả thân mật hoặc trẻ em.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.