ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vốn đầu tư trong tiếng Anh

Vốn đầu tư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vốn đầu tư(Danh từ)

01

Tiền của, tài sản dùng để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh hoặc một dự án nhất định nhằm sinh lợi

Capital; money or assets used to invest in production, business, or a specific project with the aim of making a profit.

投资资本

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vốn đầu tư/

vốn đầu tư — (formal) investment capital. Danh từ. Vốn dùng để rót vào dự án, doanh nghiệp hoặc tài sản nhằm sinh lợi; bao gồm tiền, tài sản, hoặc nguồn lực tài chính khác. Dùng trong văn viết, báo cáo, pháp lý, kinh doanh khi nói chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể rút gọn thành “vốn” hoặc nói “đầu tư” khi ngữ cảnh rõ ràng và không cần tính chính thức.

vốn đầu tư — (formal) investment capital. Danh từ. Vốn dùng để rót vào dự án, doanh nghiệp hoặc tài sản nhằm sinh lợi; bao gồm tiền, tài sản, hoặc nguồn lực tài chính khác. Dùng trong văn viết, báo cáo, pháp lý, kinh doanh khi nói chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể rút gọn thành “vốn” hoặc nói “đầu tư” khi ngữ cảnh rõ ràng và không cần tính chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.