Vốn đầu tư

Vốn đầu tư(Danh từ)
Tiền của, tài sản dùng để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh hoặc một dự án nhất định nhằm sinh lợi
Capital; money or assets used to invest in production, business, or a specific project with the aim of making a profit.
投资资本
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vốn đầu tư — (formal) investment capital. Danh từ. Vốn dùng để rót vào dự án, doanh nghiệp hoặc tài sản nhằm sinh lợi; bao gồm tiền, tài sản, hoặc nguồn lực tài chính khác. Dùng trong văn viết, báo cáo, pháp lý, kinh doanh khi nói chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể rút gọn thành “vốn” hoặc nói “đầu tư” khi ngữ cảnh rõ ràng và không cần tính chính thức.
vốn đầu tư — (formal) investment capital. Danh từ. Vốn dùng để rót vào dự án, doanh nghiệp hoặc tài sản nhằm sinh lợi; bao gồm tiền, tài sản, hoặc nguồn lực tài chính khác. Dùng trong văn viết, báo cáo, pháp lý, kinh doanh khi nói chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể rút gọn thành “vốn” hoặc nói “đầu tư” khi ngữ cảnh rõ ràng và không cần tính chính thức.
