Vốn dĩ

Vốn dĩ(Trạng từ)
Như vốn [nhưng nghĩa mạnh hơn]
Originally; inherently; by nature — used to say that something was true from the beginning (stronger than “originally”)
本来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vốn dĩ — (formal) originally, inherently; (informal) vốn — trạng từ. Vốn dĩ chỉ tình trạng, bản chất hoặc lý do có từ trước, thường dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên hoặc nguyên nhân gốc. Dùng dạng đầy đủ “vốn dĩ” trong văn viết, trang trọng hoặc giải thích; dùng “vốn” trong hội thoại, thân mật hoặc khi muốn câu ngắn gọn, không mang sắc thái xúc phạm.
vốn dĩ — (formal) originally, inherently; (informal) vốn — trạng từ. Vốn dĩ chỉ tình trạng, bản chất hoặc lý do có từ trước, thường dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên hoặc nguyên nhân gốc. Dùng dạng đầy đủ “vốn dĩ” trong văn viết, trang trọng hoặc giải thích; dùng “vốn” trong hội thoại, thân mật hoặc khi muốn câu ngắn gọn, không mang sắc thái xúc phạm.
