ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vốn điều lệ trong tiếng Anh

Vốn điều lệ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vốn điều lệ(Danh từ)

01

Vốn do thành viên góp, được ghi trong điều lệ của công ti

Charter capital — the money contributed by members/shareholders and stated in a company’s charter or articles of association

注册资本

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vốn điều lệ/

vốn điều lệ: (formal) charter capital; (informal) initial capital. Thuật ngữ: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: tổng số vốn do chủ sở hữu hoặc cổ đông cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp, thể hiện quy mô pháp lý của công ty. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "charter capital" trong văn bản pháp lý, hợp đồng; "initial capital" có thể dùng trong giao tiếp thông thường hoặc thảo luận tài chính không chính thức.

vốn điều lệ: (formal) charter capital; (informal) initial capital. Thuật ngữ: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: tổng số vốn do chủ sở hữu hoặc cổ đông cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp, thể hiện quy mô pháp lý của công ty. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "charter capital" trong văn bản pháp lý, hợp đồng; "initial capital" có thể dùng trong giao tiếp thông thường hoặc thảo luận tài chính không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.