Vốn điều lệ

Vốn điều lệ(Danh từ)
Vốn do thành viên góp, được ghi trong điều lệ của công ti
Charter capital — the money contributed by members/shareholders and stated in a company’s charter or articles of association
注册资本
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vốn điều lệ: (formal) charter capital; (informal) initial capital. Thuật ngữ: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: tổng số vốn do chủ sở hữu hoặc cổ đông cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp, thể hiện quy mô pháp lý của công ty. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "charter capital" trong văn bản pháp lý, hợp đồng; "initial capital" có thể dùng trong giao tiếp thông thường hoặc thảo luận tài chính không chính thức.
vốn điều lệ: (formal) charter capital; (informal) initial capital. Thuật ngữ: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: tổng số vốn do chủ sở hữu hoặc cổ đông cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp, thể hiện quy mô pháp lý của công ty. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "charter capital" trong văn bản pháp lý, hợp đồng; "initial capital" có thể dùng trong giao tiếp thông thường hoặc thảo luận tài chính không chính thức.
