ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vốn là trong tiếng Anh

Vốn là

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vốn là(Cụm từ)

01

Ban đầu vốn là, từ đầu đã là

Originally was, had been from the beginning

原本是,起初就是

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nguyên gốc, ban đầu

Originally, initially

最初,原本

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Là vốn đã là

To have always been

自始至终一直是

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vốn là/

"Vốn là" được dịch sang tiếng Anh là "originally" (formal) hoặc "actually" (informal). Đây là cụm từ dùng làm trạng từ trong tiếng Việt, chỉ nguồn gốc hoặc tình trạng ban đầu của sự vật hoặc sự việc. "Vốn là" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi nói về xuất xứ hoặc bản chất gốc của một điều gì đó, còn hình thức thông thường hơn thường sử dụng "actually" để thể hiện sự thật hay sự thật tình.

"Vốn là" được dịch sang tiếng Anh là "originally" (formal) hoặc "actually" (informal). Đây là cụm từ dùng làm trạng từ trong tiếng Việt, chỉ nguồn gốc hoặc tình trạng ban đầu của sự vật hoặc sự việc. "Vốn là" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi nói về xuất xứ hoặc bản chất gốc của một điều gì đó, còn hình thức thông thường hơn thường sử dụng "actually" để thể hiện sự thật hay sự thật tình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.