Vòng đeo tay

Vòng đeo tay(Danh từ)
Đồ trang sức hình vòng tròn, thường bằng kim loại, nhựa, hoặc các vật liệu khác, dùng để đeo quanh cổ tay.
A circular piece of jewelry worn around the wrist, usually made of metal, plastic, or other materials — commonly called a bracelet or wristband.
手镯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vòng đeo tay: bracelet (formal) — wristband (informal). Danh từ. Vật trang sức hoặc phụ kiện đeo quanh cổ tay, làm từ kim loại, dây, vải hoặc nhựa, dùng để trang trí, biểu thị phong cách hoặc chức năng (ví dụ kiểm soát truy cập). Dùng “bracelet” trong văn viết trang trọng, mô tả đồ trang sức; dùng “wristband” khi nói thân mật, về phụ kiện thể thao, quảng cáo hoặc nhựa kiểm soát sự kiện.
vòng đeo tay: bracelet (formal) — wristband (informal). Danh từ. Vật trang sức hoặc phụ kiện đeo quanh cổ tay, làm từ kim loại, dây, vải hoặc nhựa, dùng để trang trí, biểu thị phong cách hoặc chức năng (ví dụ kiểm soát truy cập). Dùng “bracelet” trong văn viết trang trọng, mô tả đồ trang sức; dùng “wristband” khi nói thân mật, về phụ kiện thể thao, quảng cáo hoặc nhựa kiểm soát sự kiện.
