ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Võng giá trong tiếng Anh

Võng giá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Võng giá(Danh từ)

01

Phương tiện đi lại của quan lại thời xưa.

A sedan chair or palanquin — a covered, human-powered carriage carried by bearers that was used in old times by officials and nobles.

轿子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/võng giá/

võng giá — English: hammock or swinging bed (formal). Danh từ. Võng giá chỉ loại võng được treo trên giá đỡ hoặc có khung, dùng để nằm, nghỉ ngơi, thường chắc chắn hơn võng treo truyền thống. Dùng từ formal khi mô tả đồ nội thất, mua bán hoặc viết văn; có thể dùng dạng ngắn hơn (võng) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả chung.

võng giá — English: hammock or swinging bed (formal). Danh từ. Võng giá chỉ loại võng được treo trên giá đỡ hoặc có khung, dùng để nằm, nghỉ ngơi, thường chắc chắn hơn võng treo truyền thống. Dùng từ formal khi mô tả đồ nội thất, mua bán hoặc viết văn; có thể dùng dạng ngắn hơn (võng) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.