Võng giá

Võng giá(Danh từ)
Phương tiện đi lại của quan lại thời xưa.
A sedan chair or palanquin — a covered, human-powered carriage carried by bearers that was used in old times by officials and nobles.
轿子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
võng giá — English: hammock or swinging bed (formal). Danh từ. Võng giá chỉ loại võng được treo trên giá đỡ hoặc có khung, dùng để nằm, nghỉ ngơi, thường chắc chắn hơn võng treo truyền thống. Dùng từ formal khi mô tả đồ nội thất, mua bán hoặc viết văn; có thể dùng dạng ngắn hơn (võng) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả chung.
võng giá — English: hammock or swinging bed (formal). Danh từ. Võng giá chỉ loại võng được treo trên giá đỡ hoặc có khung, dùng để nằm, nghỉ ngơi, thường chắc chắn hơn võng treo truyền thống. Dùng từ formal khi mô tả đồ nội thất, mua bán hoặc viết văn; có thể dùng dạng ngắn hơn (võng) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả chung.
