ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vong gia thất thổ trong tiếng Anh

Vong gia thất thổ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vong gia thất thổ(Động từ)

01

Mất hết nhà cửa, ruộng đất.

To lose all one’s homes and land; to be stripped of all property and become landless

失去所有家园和土地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vong gia thất thổ/

(formal) ancestral retribution; (informal) không có cách dịch thông dụng. Thành ngữ, danh từ ghép. Chỉ việc oan sai hoặc họa liên quan đến dòng họ, đất đai do tội lỗi, thất lạc hoặc tranh chấp gây ra, thường mang ý đổ lỗi cho số mệnh hoặc nghiệp chướng của gia tộc. Dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử hoặc khi bàn về truyền thống; tránh dùng nói chuyện thân mật, thay bằng từ ngắn gọn, cụ thể hơn khi giao tiếp hàng ngày.

(formal) ancestral retribution; (informal) không có cách dịch thông dụng. Thành ngữ, danh từ ghép. Chỉ việc oan sai hoặc họa liên quan đến dòng họ, đất đai do tội lỗi, thất lạc hoặc tranh chấp gây ra, thường mang ý đổ lỗi cho số mệnh hoặc nghiệp chướng của gia tộc. Dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử hoặc khi bàn về truyền thống; tránh dùng nói chuyện thân mật, thay bằng từ ngắn gọn, cụ thể hơn khi giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.