Vòng lặp

Vòng lặp(Danh từ)
Chuỗi các bước hoặc trạng thái được thực hiện hoặc lặp lại liên tục trong một quy trình để hoàn thành một tác vụ hoặc cho đến khi đạt được điều kiện dừng.
A sequence of steps or states executed repeatedly in a process to complete a task or until a stop condition is met.
在一个过程里,重复执行的一系列步骤或状态,直到完成任务或满足停止条件。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Vòng lặp" trong tiếng Anh được dịch là "loop" (chính thức và không chính thức). Đây là danh từ chỉ chu trình hoặc dãy các bước được lặp đi lặp lại trong lập trình, toán học hoặc các quy trình. Thường sử dụng "loop" khi nói về các kiểu vòng lặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc máy tính, phù hợp cho cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.
"Vòng lặp" trong tiếng Anh được dịch là "loop" (chính thức và không chính thức). Đây là danh từ chỉ chu trình hoặc dãy các bước được lặp đi lặp lại trong lập trình, toán học hoặc các quy trình. Thường sử dụng "loop" khi nói về các kiểu vòng lặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc máy tính, phù hợp cho cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.
