ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vòng lặp trong tiếng Anh

Vòng lặp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vòng lặp(Danh từ)

01

Chuỗi các bước hoặc trạng thái được thực hiện hoặc lặp lại liên tục trong một quy trình để hoàn thành một tác vụ hoặc cho đến khi đạt được điều kiện dừng.

A sequence of steps or states executed repeatedly in a process to complete a task or until a stop condition is met.

在一个过程里,重复执行的一系列步骤或状态,直到完成任务或满足停止条件。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vòng lặp/

"Vòng lặp" trong tiếng Anh được dịch là "loop" (chính thức và không chính thức). Đây là danh từ chỉ chu trình hoặc dãy các bước được lặp đi lặp lại trong lập trình, toán học hoặc các quy trình. Thường sử dụng "loop" khi nói về các kiểu vòng lặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc máy tính, phù hợp cho cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.

"Vòng lặp" trong tiếng Anh được dịch là "loop" (chính thức và không chính thức). Đây là danh từ chỉ chu trình hoặc dãy các bước được lặp đi lặp lại trong lập trình, toán học hoặc các quy trình. Thường sử dụng "loop" khi nói về các kiểu vòng lặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc máy tính, phù hợp cho cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.