Vòng loại

Vòng loại(Danh từ)
Vòng thi đấu đầu tiên để chọn ra người, đội đủ điều kiện để vào thi đấu tiếp vòng sau
Qualifying round — the first round of a competition used to select people or teams who are eligible to advance to the next stage
资格赛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) qualifying round; (informal) prelims — danh từ. Vòng loại: giai đoạn thi đấu hoặc xét tuyển để chọn ra những người/đội đủ điều kiện vào vòng chính hoặc chung kết. Thường dùng trong thể thao, âm nhạc, tuyển dụng hoặc học thuật. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, báo chí, thông báo; dùng dạng thân mật (prelims) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
(formal) qualifying round; (informal) prelims — danh từ. Vòng loại: giai đoạn thi đấu hoặc xét tuyển để chọn ra những người/đội đủ điều kiện vào vòng chính hoặc chung kết. Thường dùng trong thể thao, âm nhạc, tuyển dụng hoặc học thuật. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, báo chí, thông báo; dùng dạng thân mật (prelims) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
