ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vòng ngực trong tiếng Anh

Vòng ngực

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vòng ngực(Danh từ)

01

Số đo chu vi xung quanh ngực, thường dùng để đo kích thước cơ thể (nhất là phụ nữ).

The measurement around the chest/bust—the circumference measured around the chest area, often used to determine body or clothing size (especially for women).

胸围的测量

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vòng ngực/

vòng ngực — chest, bust (formal: chest; informal: bust). Danh từ: đo lường quanh phần trên cơ thể giữa cổ và eo. Nghĩa phổ biến: tổng vòng quanh khu vực ngực, thường dùng trong may mặc và y tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, mô tả cơ thể chính xác; dùng (informal) khi nói về kích thước áo ngực, thời trang hoặc trao đổi thân mật, không dùng trong văn phong trang trọng y tế.

vòng ngực — chest, bust (formal: chest; informal: bust). Danh từ: đo lường quanh phần trên cơ thể giữa cổ và eo. Nghĩa phổ biến: tổng vòng quanh khu vực ngực, thường dùng trong may mặc và y tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, mô tả cơ thể chính xác; dùng (informal) khi nói về kích thước áo ngực, thời trang hoặc trao đổi thân mật, không dùng trong văn phong trang trọng y tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.