Vòng ngực

Vòng ngực(Danh từ)
Số đo chu vi xung quanh ngực, thường dùng để đo kích thước cơ thể (nhất là phụ nữ).
The measurement around the chest/bust—the circumference measured around the chest area, often used to determine body or clothing size (especially for women).
胸围的测量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vòng ngực — chest, bust (formal: chest; informal: bust). Danh từ: đo lường quanh phần trên cơ thể giữa cổ và eo. Nghĩa phổ biến: tổng vòng quanh khu vực ngực, thường dùng trong may mặc và y tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, mô tả cơ thể chính xác; dùng (informal) khi nói về kích thước áo ngực, thời trang hoặc trao đổi thân mật, không dùng trong văn phong trang trọng y tế.
vòng ngực — chest, bust (formal: chest; informal: bust). Danh từ: đo lường quanh phần trên cơ thể giữa cổ và eo. Nghĩa phổ biến: tổng vòng quanh khu vực ngực, thường dùng trong may mặc và y tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, mô tả cơ thể chính xác; dùng (informal) khi nói về kích thước áo ngực, thời trang hoặc trao đổi thân mật, không dùng trong văn phong trang trọng y tế.
