Vòng thi đấu

Vòng thi đấu(Danh từ)
Giai đoạn hay lần thi đấu trong một cuộc thi thể thao hoặc trò chơi, thường là một phần của chuỗi các trận đấu để xác định người thắng cuối cùng.
A stage or round of competition in a sport or game, one of a series of matches used to determine the final winner.
比赛阶段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vòng thi đấu — (formal) round, stage; (informal) heat. Danh từ: chỉ giai đoạn cạnh tranh trong một giải hoặc cuộc thi. Định nghĩa: một chu kỳ trận đấu hoặc lượt thi để loại hoặc xếp hạng thí sinh/đội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản thể thao, báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, bình luận nhanh hoặc khi nói chuyện thân mật về trận đấu.
vòng thi đấu — (formal) round, stage; (informal) heat. Danh từ: chỉ giai đoạn cạnh tranh trong một giải hoặc cuộc thi. Định nghĩa: một chu kỳ trận đấu hoặc lượt thi để loại hoặc xếp hạng thí sinh/đội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản thể thao, báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, bình luận nhanh hoặc khi nói chuyện thân mật về trận đấu.
