ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vớt vát trong tiếng Anh

Vớt vát

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vớt vát(Động từ)

01

Cố lấy lại, giữ lại được phần nào hay phần ấy

To salvage or recover something partially; to try to save or keep at least a part of what was lost

挽回部分损失

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vớt vát/

vớt vát (English: salvage, make up for) *(formal)*; không có từ thông dụng hoàn toàn tương đương *(informal)*. Động từ: chỉ hành động cố gắng lấy lại hoặc thu lại những gì còn lại sau tổn thất. Nghĩa phổ biến là cứu vãn tình hình hoặc kiếm chút lợi lộc nhỏ sau thất bại lớn. Dùng dạng chính thức khi nói về khôi phục tổn thất; tránh dùng trong văn trang trọng nếu nghĩa là “chộp lấy chút ít” quá đời thường.

vớt vát (English: salvage, make up for) *(formal)*; không có từ thông dụng hoàn toàn tương đương *(informal)*. Động từ: chỉ hành động cố gắng lấy lại hoặc thu lại những gì còn lại sau tổn thất. Nghĩa phổ biến là cứu vãn tình hình hoặc kiếm chút lợi lộc nhỏ sau thất bại lớn. Dùng dạng chính thức khi nói về khôi phục tổn thất; tránh dùng trong văn trang trọng nếu nghĩa là “chộp lấy chút ít” quá đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.