Vụ bạo động

Vụ bạo động(Danh từ)
Sự kiện xảy ra khi nhiều người sử dụng bạo lực, gây rối trật tự hoặc phá hoại trong một khoảng thời gian nhất định
An incident in which many people use violence, cause public disorder, or damage property over a period of time — commonly called a riot
暴乱事件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vụ bạo động — (formal) riot, violent incident. Danh từ: chỉ một sự kiện bạo lực tập thể gây rối trật tự công cộng. Định nghĩa ngắn: tình huống nơi nhóm người dùng bạo lực, phá hoại hoặc chống đối lực lượng pháp luật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong báo chí, văn bản pháp lý; ít khi cần dạng thông tục khác, nếu nói thân mật người ta có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “đụng độ”.
vụ bạo động — (formal) riot, violent incident. Danh từ: chỉ một sự kiện bạo lực tập thể gây rối trật tự công cộng. Định nghĩa ngắn: tình huống nơi nhóm người dùng bạo lực, phá hoại hoặc chống đối lực lượng pháp luật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong báo chí, văn bản pháp lý; ít khi cần dạng thông tục khác, nếu nói thân mật người ta có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “đụng độ”.
