ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vũ sư trong tiếng Anh

Vũ sư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vũ sư (Danh từ)

01

Người làm nghề dạy khiêu vũ

Dance teacher — a person whose job is to teach dance

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vũ sư/

vũ sư: dance master, choreographer (formal); dance teacher (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người dạy múa chuyên nghiệp hoặc biên đạo các động tác múa. Dùng (formal) khi giới thiệu chức danh, trong văn bản chính thức, chương trình nghệ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, giới thiệu giáo viên dạy múa cho học viên hoặc bạn bè.

vũ sư: dance master, choreographer (formal); dance teacher (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người dạy múa chuyên nghiệp hoặc biên đạo các động tác múa. Dùng (formal) khi giới thiệu chức danh, trong văn bản chính thức, chương trình nghệ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, giới thiệu giáo viên dạy múa cho học viên hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.