Vũ sư

Vũ sư (Danh từ)
Người làm nghề dạy khiêu vũ
Dance teacher — a person whose job is to teach dance
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vũ sư: dance master, choreographer (formal); dance teacher (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người dạy múa chuyên nghiệp hoặc biên đạo các động tác múa. Dùng (formal) khi giới thiệu chức danh, trong văn bản chính thức, chương trình nghệ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, giới thiệu giáo viên dạy múa cho học viên hoặc bạn bè.
vũ sư: dance master, choreographer (formal); dance teacher (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người dạy múa chuyên nghiệp hoặc biên đạo các động tác múa. Dùng (formal) khi giới thiệu chức danh, trong văn bản chính thức, chương trình nghệ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, giới thiệu giáo viên dạy múa cho học viên hoặc bạn bè.
