ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vú trong tiếng Anh

Vú

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vú(Danh từ)

01

Bộ phận cơ thể ở ngực của người hay ở bụng của thú, có núm nhỏ nhô lên, ở phụ nữ hay thú giống cái có bầu to tiết sữa để nuôi con

Breast — the chest part of a human (especially a woman) or the area on the underside of a female mammal that has a small raised nipple and can become enlarged to produce milk for feeding young.

乳房

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận có hình cái vú ở một số vật

Nipple — the small, rounded part on certain animals or objects that looks like a nipple (e.g., on mammals or on some tools/containers)

乳头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vú/

vú: (formal) breast, mammary gland; (informal) boob. Danh từ chỉ bộ phận sinh học ở người và động vật, thường dùng để chỉ bộ ngực chứa tuyến sữa ở phụ nữ và động vật có vú. Định nghĩa ngắn: phần mềm nằm trên ngực có chức năng tiết sữa cho con non. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong y tế, giáo dục; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.

vú: (formal) breast, mammary gland; (informal) boob. Danh từ chỉ bộ phận sinh học ở người và động vật, thường dùng để chỉ bộ ngực chứa tuyến sữa ở phụ nữ và động vật có vú. Định nghĩa ngắn: phần mềm nằm trên ngực có chức năng tiết sữa cho con non. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong y tế, giáo dục; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.