Vú

Vú(Danh từ)
Bộ phận cơ thể ở ngực của người hay ở bụng của thú, có núm nhỏ nhô lên, ở phụ nữ hay thú giống cái có bầu to tiết sữa để nuôi con
Breast — the chest part of a human (especially a woman) or the area on the underside of a female mammal that has a small raised nipple and can become enlarged to produce milk for feeding young.
乳房
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận có hình cái vú ở một số vật
Nipple — the small, rounded part on certain animals or objects that looks like a nipple (e.g., on mammals or on some tools/containers)
乳头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vú: (formal) breast, mammary gland; (informal) boob. Danh từ chỉ bộ phận sinh học ở người và động vật, thường dùng để chỉ bộ ngực chứa tuyến sữa ở phụ nữ và động vật có vú. Định nghĩa ngắn: phần mềm nằm trên ngực có chức năng tiết sữa cho con non. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong y tế, giáo dục; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
vú: (formal) breast, mammary gland; (informal) boob. Danh từ chỉ bộ phận sinh học ở người và động vật, thường dùng để chỉ bộ ngực chứa tuyến sữa ở phụ nữ và động vật có vú. Định nghĩa ngắn: phần mềm nằm trên ngực có chức năng tiết sữa cho con non. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong y tế, giáo dục; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
