Vụ tổ chức

Vụ tổ chức(Danh từ)
Một bộ phận hay đơn vị trong cơ cấu tổ chức của một cơ quan, tổ chức, có nhiệm vụ quản lý các hoạt động liên quan đến việc tổ chức.
An organizational unit or department within an organization responsible for managing and coordinating activities related to planning and organizing events or internal arrangements
组织部门
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) organization; (informal) event organizing — danh từ. Vụ tổ chức chỉ một đơn vị, sự kiện hoặc vụ việc liên quan đến việc tổ chức, quản lý hoặc thực hiện một hoạt động cụ thể. Được dùng khi nói về một sự kiện, một bộ phận chịu trách nhiệm hoặc một vụ việc liên quan tổ chức. Dùng dạng trang trọng khi trình bày chính thức, giao tiếp chuyên nghiệp; thông dụng hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “sự kiện”.
(formal) organization; (informal) event organizing — danh từ. Vụ tổ chức chỉ một đơn vị, sự kiện hoặc vụ việc liên quan đến việc tổ chức, quản lý hoặc thực hiện một hoạt động cụ thể. Được dùng khi nói về một sự kiện, một bộ phận chịu trách nhiệm hoặc một vụ việc liên quan tổ chức. Dùng dạng trang trọng khi trình bày chính thức, giao tiếp chuyên nghiệp; thông dụng hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “sự kiện”.
