Vũ trụ

Vũ trụ(Danh từ)
Khoảng không gian vô cùng tận chứa các thiên hà
The universe — the vast, limitless space that contains all galaxies, stars, planets, and matter
宇宙是包含所有星系、恒星、行星和物质的无限空间。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) universe — (informal) cosmos; danh từ. Danh từ chỉ toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng tồn tại, bao gồm các thiên hà, sao, hành tinh và khoảng chân không rộng lớn. Dùng ở ngữ cảnh khoa học, học thuật và báo chí khi nói về vũ trụ theo nghĩa vật lý; dùng danh từ thông tục “cosmos” hoặc các từ mềm hơn trong văn phong thân mật, văn chương khi cần tầm vóc hoặc cảm xúc.
(formal) universe — (informal) cosmos; danh từ. Danh từ chỉ toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng tồn tại, bao gồm các thiên hà, sao, hành tinh và khoảng chân không rộng lớn. Dùng ở ngữ cảnh khoa học, học thuật và báo chí khi nói về vũ trụ theo nghĩa vật lý; dùng danh từ thông tục “cosmos” hoặc các từ mềm hơn trong văn phong thân mật, văn chương khi cần tầm vóc hoặc cảm xúc.
