ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vũ trụ trong tiếng Anh

Vũ trụ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vũ trụ(Danh từ)

01

Khoảng không gian vô cùng tận chứa các thiên hà

The universe — the vast, limitless space that contains all galaxies, stars, planets, and matter

宇宙是包含所有星系、恒星、行星和物质的无限空间。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vũ trụ/

(formal) universe — (informal) cosmos; danh từ. Danh từ chỉ toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng tồn tại, bao gồm các thiên hà, sao, hành tinh và khoảng chân không rộng lớn. Dùng ở ngữ cảnh khoa học, học thuật và báo chí khi nói về vũ trụ theo nghĩa vật lý; dùng danh từ thông tục “cosmos” hoặc các từ mềm hơn trong văn phong thân mật, văn chương khi cần tầm vóc hoặc cảm xúc.

(formal) universe — (informal) cosmos; danh từ. Danh từ chỉ toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng tồn tại, bao gồm các thiên hà, sao, hành tinh và khoảng chân không rộng lớn. Dùng ở ngữ cảnh khoa học, học thuật và báo chí khi nói về vũ trụ theo nghĩa vật lý; dùng danh từ thông tục “cosmos” hoặc các từ mềm hơn trong văn phong thân mật, văn chương khi cần tầm vóc hoặc cảm xúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.