ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vừa vặn trong tiếng Anh

Vừa vặn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vừa vặn(Tính từ)

01

Vừa khớp, vừa đúng

Fit perfectly; just right (the correct size or exactly suitable)

恰好

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vừa vặn/

(formal) fit, (informal) snug; tính từ. 'Vừa vặn' là tính từ chỉ kích thước, độ chật hoặc độ phù hợp: không quá rộng, không quá chật, đúng kích cỡ hoặc hợp lý. Dùng dạng formal khi mô tả sản phẩm, may mặc hoặc đánh giá khách quan; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét nhanh về quần áo, đồ đạc hoặc không gian.

(formal) fit, (informal) snug; tính từ. 'Vừa vặn' là tính từ chỉ kích thước, độ chật hoặc độ phù hợp: không quá rộng, không quá chật, đúng kích cỡ hoặc hợp lý. Dùng dạng formal khi mô tả sản phẩm, may mặc hoặc đánh giá khách quan; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét nhanh về quần áo, đồ đạc hoặc không gian.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.