Vừa vặn

Vừa vặn(Tính từ)
Vừa khớp, vừa đúng
Fit perfectly; just right (the correct size or exactly suitable)
恰好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fit, (informal) snug; tính từ. 'Vừa vặn' là tính từ chỉ kích thước, độ chật hoặc độ phù hợp: không quá rộng, không quá chật, đúng kích cỡ hoặc hợp lý. Dùng dạng formal khi mô tả sản phẩm, may mặc hoặc đánh giá khách quan; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét nhanh về quần áo, đồ đạc hoặc không gian.
(formal) fit, (informal) snug; tính từ. 'Vừa vặn' là tính từ chỉ kích thước, độ chật hoặc độ phù hợp: không quá rộng, không quá chật, đúng kích cỡ hoặc hợp lý. Dùng dạng formal khi mô tả sản phẩm, may mặc hoặc đánh giá khách quan; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét nhanh về quần áo, đồ đạc hoặc không gian.
