ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vực sâu trong tiếng Anh

Vực sâu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vực sâu(Danh từ)

01

Khoảng trống sâu và rộng nằm ở dưới mặt đất hoặc dưới nước, có thể là hố sâu, vực thẳm

A deep, wide hollow or opening in the ground or under water; a very deep chasm or pit

深渊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vực sâu/

(formal) abyss; (informal) chasm — danh từ. Vực sâu là danh từ chỉ khoảng không gian rất sâu, hố sâu hoặc chỗ trũng nguy hiểm, thường không thể nhìn đáy; dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để chỉ sự sâu thẳm, nguy hiểm hoặc khác biệt lớn. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả địa hình, khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (chasm) khi nói về khoảng cách tinh thần hoặc khác biệt sắc thái trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) abyss; (informal) chasm — danh từ. Vực sâu là danh từ chỉ khoảng không gian rất sâu, hố sâu hoặc chỗ trũng nguy hiểm, thường không thể nhìn đáy; dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để chỉ sự sâu thẳm, nguy hiểm hoặc khác biệt lớn. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả địa hình, khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (chasm) khi nói về khoảng cách tinh thần hoặc khác biệt sắc thái trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.