Vực sâu

Vực sâu(Danh từ)
Khoảng trống sâu và rộng nằm ở dưới mặt đất hoặc dưới nước, có thể là hố sâu, vực thẳm
A deep, wide hollow or opening in the ground or under water; a very deep chasm or pit
深渊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) abyss; (informal) chasm — danh từ. Vực sâu là danh từ chỉ khoảng không gian rất sâu, hố sâu hoặc chỗ trũng nguy hiểm, thường không thể nhìn đáy; dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để chỉ sự sâu thẳm, nguy hiểm hoặc khác biệt lớn. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả địa hình, khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (chasm) khi nói về khoảng cách tinh thần hoặc khác biệt sắc thái trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) abyss; (informal) chasm — danh từ. Vực sâu là danh từ chỉ khoảng không gian rất sâu, hố sâu hoặc chỗ trũng nguy hiểm, thường không thể nhìn đáy; dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để chỉ sự sâu thẳm, nguy hiểm hoặc khác biệt lớn. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả địa hình, khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (chasm) khi nói về khoảng cách tinh thần hoặc khác biệt sắc thái trong giao tiếp hàng ngày.
