Vực

Vực(Danh từ)
Chỗ nước sâu nhất ở sông, hồ hoặc biển
The deepest part of a river, lake, or sea (a deep area or hole in the water)
水深处
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỗ thung lũng sâu trong núi, hai bên có vách dựng đứng
A deep valley or gorge between steep, often rocky sides — a narrow, steep-sided ravine in the mountains
深谷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lượng đựng vừa đầy đến miệng đồ đong
A container or vessel filled to the brim (used for measuring or holding liquids or grains) — essentially a full measuring container
满容器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vực(Động từ)
Nâng, đỡ cho ngồi dậy, đứng dậy
To lift or help someone up (physically), e.g., to lift someone into a sitting or standing position
扶起来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giúp đỡ cho vượt qua tình trạng yếu kém để vươn lên
To help someone overcome weakness or difficulty so they can improve or rise up; to support and uplift someone
帮助克服困难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập, luyện cho con vật còn non hoặc chưa quen biết làm việc
To train or accustom a young or inexperienced animal to do work or obey commands (e.g., to break or train a horse)
训练
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) abyss; (informal) chasm. Danh từ. 'Vực' là danh từ chỉ khoảng không gian sâu, hố sâu hoặc vực nước giữa hai bờ, thường mang nghĩa khoảng cách lớn hoặc nguy hiểm. Dùng dạng trang trọng trong văn viết, học thuật và mô tả địa lý; dạng thông tục 'chasm' khi nói dễ hiểu với người học tiếng Anh hoặc mô tả hình ảnh, cảm xúc tiêu biểu trong hội thoại không chính thức.
(formal) abyss; (informal) chasm. Danh từ. 'Vực' là danh từ chỉ khoảng không gian sâu, hố sâu hoặc vực nước giữa hai bờ, thường mang nghĩa khoảng cách lớn hoặc nguy hiểm. Dùng dạng trang trọng trong văn viết, học thuật và mô tả địa lý; dạng thông tục 'chasm' khi nói dễ hiểu với người học tiếng Anh hoặc mô tả hình ảnh, cảm xúc tiêu biểu trong hội thoại không chính thức.
