ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vui lòng trong tiếng Anh

Vui lòng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vui lòng(Tính từ)

01

Vui vẻ trong lòng

Pleased; feeling happy or satisfied

高兴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vui lòng/

vui lòng — (formal) “please”/“kindly”; (informal) “please” (casual). Từ loại: động từ/tục ngữ lịch sự. Nghĩa: dùng để yêu cầu hoặc mời ai làm điều gì một cách lịch sự, mong đợi hành động hay sự chấp thuận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, email, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc nhắn tin nhanh với bạn bè.

vui lòng — (formal) “please”/“kindly”; (informal) “please” (casual). Từ loại: động từ/tục ngữ lịch sự. Nghĩa: dùng để yêu cầu hoặc mời ai làm điều gì một cách lịch sự, mong đợi hành động hay sự chấp thuận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, email, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc nhắn tin nhanh với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.