Vui lòng

Vui lòng(Tính từ)
Vui vẻ trong lòng
Pleased; feeling happy or satisfied
高兴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vui lòng — (formal) “please”/“kindly”; (informal) “please” (casual). Từ loại: động từ/tục ngữ lịch sự. Nghĩa: dùng để yêu cầu hoặc mời ai làm điều gì một cách lịch sự, mong đợi hành động hay sự chấp thuận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, email, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc nhắn tin nhanh với bạn bè.
vui lòng — (formal) “please”/“kindly”; (informal) “please” (casual). Từ loại: động từ/tục ngữ lịch sự. Nghĩa: dùng để yêu cầu hoặc mời ai làm điều gì một cách lịch sự, mong đợi hành động hay sự chấp thuận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, email, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc nhắn tin nhanh với bạn bè.
