Vui tính

Vui tính(Tính từ)
Có tính luôn luôn vui vẻ, hay gây cười
Funny, cheerful, or good-humored; someone who is often happy and makes others laugh
幽默的,快乐的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vui tính — (formal: cheerful, good-humored) (informal: funny, jokey); tính từ. Tính từ diễn tả người hay cười, dễ gần và có khiếu hài hước; phản ánh tính cách thân thiện, tạo không khí thoải mái. Dùng dạng formal khi mô tả tính cách trong văn viết, hồ sơ hoặc khi nói lịch sự; dùng informal khi khen bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc miêu tả hành vi hài hước một cách thân mật.
vui tính — (formal: cheerful, good-humored) (informal: funny, jokey); tính từ. Tính từ diễn tả người hay cười, dễ gần và có khiếu hài hước; phản ánh tính cách thân thiện, tạo không khí thoải mái. Dùng dạng formal khi mô tả tính cách trong văn viết, hồ sơ hoặc khi nói lịch sự; dùng informal khi khen bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc miêu tả hành vi hài hước một cách thân mật.
