Vùng cao

Vùng cao (Danh từ)
Vùng rừng núi, về mặt là khu dân cư, phân biệt với vùng đồng bằng
Mountainous area — a region of hills and mountains, often rural and populated by small villages, contrasted with the plains
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vùng cao — English: (formal) highlands; (informal) uplands. Danh từ: chỉ khu vực địa lý nằm ở độ cao lớn so với vùng đồng bằng. Nghĩa phổ biến: vùng đất đồi núi, khí hậu mát, dân cư thưa. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi viết báo, văn bản học thuật; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả ngắn gọn trên báo chí, du lịch.
vùng cao — English: (formal) highlands; (informal) uplands. Danh từ: chỉ khu vực địa lý nằm ở độ cao lớn so với vùng đồng bằng. Nghĩa phổ biến: vùng đất đồi núi, khí hậu mát, dân cư thưa. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi viết báo, văn bản học thuật; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả ngắn gọn trên báo chí, du lịch.
