Vùng đất trống

Vùng đất trống(Danh từ)
Khu vực đất đai chưa có cây cối hoặc công trình xây dựng, không có vật che phủ hoặc sử dụng.
An open area of land with no trees, buildings, or other cover — an empty or bare stretch of ground
空旷的土地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vùng đất trống — (formal) vacant land; (informal) empty lot. Danh từ. Vùng đất chưa được xây dựng hoặc sử dụng, thường có cỏ, đất trống hoặc bị bỏ hoang. Dùng thuật ngữ formal khi viết văn bản pháp lý, bất động sản hoặc thông tin chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh nơi trống để đậu xe, trồng cây hoặc làm sự kiện nhỏ.
vùng đất trống — (formal) vacant land; (informal) empty lot. Danh từ. Vùng đất chưa được xây dựng hoặc sử dụng, thường có cỏ, đất trống hoặc bị bỏ hoang. Dùng thuật ngữ formal khi viết văn bản pháp lý, bất động sản hoặc thông tin chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh nơi trống để đậu xe, trồng cây hoặc làm sự kiện nhỏ.
