Vùng đất trũng

Vùng đất trũng (Danh từ)
Phần đất thấp hơn so với vùng xung quanh, dễ bị ngập nước hoặc đọng nước mưa.
A low-lying area of land that is lower than the surrounding ground and tends to collect water or become flooded after rain (a marshy or waterlogged spot).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lowland, (informal) marshy area — danh từ. Vùng đất trũng là khu vực đất thấp, dễ tích nước hoặc ngập lụt, thường có đất ẩm hoặc đầm lầy; chủ yếu chỉ địa hình thấp so với vùng xung quanh. Dùng từ chính thức trong văn bản địa lý, quy hoạch hoặc báo cáo; dùng cách nói thông dụng hơn (informal) khi mô tả miệng nói, giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm quan.
(formal) lowland, (informal) marshy area — danh từ. Vùng đất trũng là khu vực đất thấp, dễ tích nước hoặc ngập lụt, thường có đất ẩm hoặc đầm lầy; chủ yếu chỉ địa hình thấp so với vùng xung quanh. Dùng từ chính thức trong văn bản địa lý, quy hoạch hoặc báo cáo; dùng cách nói thông dụng hơn (informal) khi mô tả miệng nói, giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm quan.
