Vùng lân cận

Vùng lân cận(Danh từ)
Khu vực xung quanh, gần kề với một địa điểm hay khu vực chính.
The area surrounding or near a particular place; the nearby neighborhood or vicinity
附近的地区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vùng lân cận — (formal) neighborhood; (informal) vicinity. Danh từ: vùng xung quanh một địa điểm. Nghĩa phổ biến: khu vực gần một nơi nào đó, thường dùng để chỉ khu dân cư lân cận, cơ sở vật chất hay phạm vi ảnh hưởng gần kề. Dùng (formal) trong văn bản, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật, miêu tả vị trí gần nhau.
vùng lân cận — (formal) neighborhood; (informal) vicinity. Danh từ: vùng xung quanh một địa điểm. Nghĩa phổ biến: khu vực gần một nơi nào đó, thường dùng để chỉ khu dân cư lân cận, cơ sở vật chất hay phạm vi ảnh hưởng gần kề. Dùng (formal) trong văn bản, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật, miêu tả vị trí gần nhau.
