ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vùng lân cận trong tiếng Anh

Vùng lân cận

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vùng lân cận(Danh từ)

01

Khu vực xung quanh, gần kề với một địa điểm hay khu vực chính.

The area surrounding or near a particular place; the nearby neighborhood or vicinity

附近的地区

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vùng lân cận/

vùng lân cận — (formal) neighborhood; (informal) vicinity. Danh từ: vùng xung quanh một địa điểm. Nghĩa phổ biến: khu vực gần một nơi nào đó, thường dùng để chỉ khu dân cư lân cận, cơ sở vật chất hay phạm vi ảnh hưởng gần kề. Dùng (formal) trong văn bản, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật, miêu tả vị trí gần nhau.

vùng lân cận — (formal) neighborhood; (informal) vicinity. Danh từ: vùng xung quanh một địa điểm. Nghĩa phổ biến: khu vực gần một nơi nào đó, thường dùng để chỉ khu dân cư lân cận, cơ sở vật chất hay phạm vi ảnh hưởng gần kề. Dùng (formal) trong văn bản, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật, miêu tả vị trí gần nhau.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.