Vũng sình lầy

Vũng sình lầy(Danh từ)
Một vùng đất thấp, ẩm ướt, thường đọng nước và bùn, có sình lầy.
A low, wet area of land where water and mud collect—basically a swampy or marshy patch with soft mud.
低洼湿地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) swamp; (informal) bog — danh từ: vũng sình lầy là vùng đất ẩm ướt, đất bùn tích nước lâu ngày, thường có cây cỏ thấp và khó đi lại. Được dùng để nói về địa hình ngập nước, bùn nhão hoặc trạng thái khó thoát khỏi khó khăn. Dùng hình ảnh chính xác trong văn viết chính thức (formal); dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả tình huống bẩn, lầy lội hoặc khó khăn phiên bản nhẹ.
(formal) swamp; (informal) bog — danh từ: vũng sình lầy là vùng đất ẩm ướt, đất bùn tích nước lâu ngày, thường có cây cỏ thấp và khó đi lại. Được dùng để nói về địa hình ngập nước, bùn nhão hoặc trạng thái khó thoát khỏi khó khăn. Dùng hình ảnh chính xác trong văn viết chính thức (formal); dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả tình huống bẩn, lầy lội hoặc khó khăn phiên bản nhẹ.
