ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vũng sình lầy trong tiếng Anh

Vũng sình lầy

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vũng sình lầy(Danh từ)

01

Một vùng đất thấp, ẩm ướt, thường đọng nước và bùn, có sình lầy.

A low, wet area of land where water and mud collect—basically a swampy or marshy patch with soft mud.

低洼湿地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vũng sình lầy/

(formal) swamp; (informal) bog — danh từ: vũng sình lầy là vùng đất ẩm ướt, đất bùn tích nước lâu ngày, thường có cây cỏ thấp và khó đi lại. Được dùng để nói về địa hình ngập nước, bùn nhão hoặc trạng thái khó thoát khỏi khó khăn. Dùng hình ảnh chính xác trong văn viết chính thức (formal); dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả tình huống bẩn, lầy lội hoặc khó khăn phiên bản nhẹ.

(formal) swamp; (informal) bog — danh từ: vũng sình lầy là vùng đất ẩm ướt, đất bùn tích nước lâu ngày, thường có cây cỏ thấp và khó đi lại. Được dùng để nói về địa hình ngập nước, bùn nhão hoặc trạng thái khó thoát khỏi khó khăn. Dùng hình ảnh chính xác trong văn viết chính thức (formal); dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả tình huống bẩn, lầy lội hoặc khó khăn phiên bản nhẹ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.