Vượn cáo

Vượn cáo(Danh từ)
Tên gọi chung cho các loài động vật có vú nhỏ ở đảo Madagascar, thuộc bộ linh trưởng, ngoại hình giống khỉ nhưng có mõm dài như cáo, lông dày, đuôi dài.
A common name for small mammal species from Madagascar in the primate order; they look like lemur-like monkeys with long fox-like snouts, thick fur, and long tails.
马达加斯加的小型灵长类动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vượn cáo — English: gibbon (formal). Danh từ: tên một loài linh trưởng trong họ Hylobatidae. Định nghĩa ngắn: vượn cáo là loài linh trưởng nhỏ, chân dài, sống trên cây, hay kêu vang và biết vắt vẻo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục và mô tả thiên nhiên; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật khi không cần thiết.
vượn cáo — English: gibbon (formal). Danh từ: tên một loài linh trưởng trong họ Hylobatidae. Định nghĩa ngắn: vượn cáo là loài linh trưởng nhỏ, chân dài, sống trên cây, hay kêu vang và biết vắt vẻo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục và mô tả thiên nhiên; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật khi không cần thiết.
