ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vượn cáo trong tiếng Anh

Vượn cáo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vượn cáo(Danh từ)

01

Tên gọi chung cho các loài động vật có vú nhỏ ở đảo Madagascar, thuộc bộ linh trưởng, ngoại hình giống khỉ nhưng có mõm dài như cáo, lông dày, đuôi dài.

A common name for small mammal species from Madagascar in the primate order; they look like lemur-like monkeys with long fox-like snouts, thick fur, and long tails.

马达加斯加的小型灵长类动物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vượn cáo/

vượn cáo — English: gibbon (formal). Danh từ: tên một loài linh trưởng trong họ Hylobatidae. Định nghĩa ngắn: vượn cáo là loài linh trưởng nhỏ, chân dài, sống trên cây, hay kêu vang và biết vắt vẻo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục và mô tả thiên nhiên; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật khi không cần thiết.

vượn cáo — English: gibbon (formal). Danh từ: tên một loài linh trưởng trong họ Hylobatidae. Định nghĩa ngắn: vượn cáo là loài linh trưởng nhỏ, chân dài, sống trên cây, hay kêu vang và biết vắt vẻo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục và mô tả thiên nhiên; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật khi không cần thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.