Vướng

Vướng(Động từ)
Bị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường
To be caught, stuck, or hindered by something so that movement or activity is blocked or not free as usual
被卡住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vướng — (formal) tangled, stuck; (informal) snagged. Tính từ/động từ chỉ trạng thái bị mắc, kẹt hoặc gặp trở ngại. Nghĩa phổ biến: không thể di chuyển hoặc hoạt động trơn tru vì bị chặn, bám hoặc rối. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình huống chính thức, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồ vật, quần áo hoặc cảm xúc bị cản trở.
vướng — (formal) tangled, stuck; (informal) snagged. Tính từ/động từ chỉ trạng thái bị mắc, kẹt hoặc gặp trở ngại. Nghĩa phổ biến: không thể di chuyển hoặc hoạt động trơn tru vì bị chặn, bám hoặc rối. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình huống chính thức, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồ vật, quần áo hoặc cảm xúc bị cản trở.
