ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vướng trong tiếng Anh

Vướng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vướng(Động từ)

01

Bị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường

To be caught, stuck, or hindered by something so that movement or activity is blocked or not free as usual

被卡住

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vướng/

vướng — (formal) tangled, stuck; (informal) snagged. Tính từ/động từ chỉ trạng thái bị mắc, kẹt hoặc gặp trở ngại. Nghĩa phổ biến: không thể di chuyển hoặc hoạt động trơn tru vì bị chặn, bám hoặc rối. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình huống chính thức, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồ vật, quần áo hoặc cảm xúc bị cản trở.

vướng — (formal) tangled, stuck; (informal) snagged. Tính từ/động từ chỉ trạng thái bị mắc, kẹt hoặc gặp trở ngại. Nghĩa phổ biến: không thể di chuyển hoặc hoạt động trơn tru vì bị chặn, bám hoặc rối. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình huống chính thức, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồ vật, quần áo hoặc cảm xúc bị cản trở.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.