Vương phi

Vương phi(Danh từ)
Vợ lẽ của vua, dưới hoàng hậu
A king’s secondary wife or concubine, ranking below the queen (a royal consort)
王的妾侍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vợ của vương hầu, thái tử
Princess consort — the wife of a prince (such as the crown prince)
王妃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vương phi: (formal) princess consort, queen consort; (informal) queenie. Danh từ: chỉ vị trí vợ của vương tử hoặc hoàng tử trong chế độ quân chủ. Nghĩa chính: người phụ nữ mang tước vị vương, thường đứng cạnh vương hoặc hoàng gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết lịch sử, trang trọng; dạng informal chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi đùa cợt về tước vị.
vương phi: (formal) princess consort, queen consort; (informal) queenie. Danh từ: chỉ vị trí vợ của vương tử hoặc hoàng tử trong chế độ quân chủ. Nghĩa chính: người phụ nữ mang tước vị vương, thường đứng cạnh vương hoặc hoàng gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết lịch sử, trang trọng; dạng informal chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi đùa cợt về tước vị.
