Vướng víu

Vướng víu(Động từ)
Vướng nhiều, làm cản trở [nói khái quát]
To get tangled up or caught, causing obstruction or difficulty; to hinder or make something harder to move or work
缠绕,阻碍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vướng víu — (formal) awkward, cumbersome; (informal) clumsy. Tính từ miêu tả vật hoặc hành động gây trở ngại, khó xử, làm chậm tiến trình hoặc gây phiền toái. Dùng dạng chính thức khi mô tả tình huống, đồ vật hoặc văn viết trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để chê bai ai đó vụng về hoặc thứ gì đó khó xử, cồng kềnh, dễ gây phiền hà.
vướng víu — (formal) awkward, cumbersome; (informal) clumsy. Tính từ miêu tả vật hoặc hành động gây trở ngại, khó xử, làm chậm tiến trình hoặc gây phiền toái. Dùng dạng chính thức khi mô tả tình huống, đồ vật hoặc văn viết trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để chê bai ai đó vụng về hoặc thứ gì đó khó xử, cồng kềnh, dễ gây phiền hà.
