ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vượt đèn đỏ trong tiếng Anh

Vượt đèn đỏ

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vượt đèn đỏ(Cụm từ)

01

Đi qua giao lộ khi đèn tín hiệu giao thông đang báo đỏ.

To pass through an intersection when the traffic light is red.

闯红灯时通过路口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vượt đèn đỏ/

"Vượt đèn đỏ" trong tiếng Anh thường được dịch là "run a red light" (thông dụng, không trang trọng). Đây là cụm động từ chỉ hành động vượt qua đèn tín hiệu đỏ khi tham gia giao thông, nghĩa là vi phạm luật giao thông. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giao thông hàng ngày, không mang tính trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết phổ thông.

"Vượt đèn đỏ" trong tiếng Anh thường được dịch là "run a red light" (thông dụng, không trang trọng). Đây là cụm động từ chỉ hành động vượt qua đèn tín hiệu đỏ khi tham gia giao thông, nghĩa là vi phạm luật giao thông. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giao thông hàng ngày, không mang tính trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết phổ thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.