ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vượt qua trong tiếng Anh

Vượt qua

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vượt qua(Động từ)

01

Hoàn thành một công trình, nhiệm vụ.

To complete or get through a task, project, or challenge (to finish successfully)

完成任务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vượt qua/

vượt qua — overcome (formal), get past/beat (informal). Động từ chỉ hành động thắng được chướng ngại, khó khăn hoặc vượt qua một giới hạn. Nghĩa phổ biến là giải quyết hoặc chiến thắng điều cản trở tiến trình. Dùng dạng formal khi viết luận, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng informal trong hội thoại thân mật, miêu tả cảm xúc cá nhân hoặc kể chuyện hàng ngày.

vượt qua — overcome (formal), get past/beat (informal). Động từ chỉ hành động thắng được chướng ngại, khó khăn hoặc vượt qua một giới hạn. Nghĩa phổ biến là giải quyết hoặc chiến thắng điều cản trở tiến trình. Dùng dạng formal khi viết luận, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng informal trong hội thoại thân mật, miêu tả cảm xúc cá nhân hoặc kể chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.