Vượt quá

Vượt quá (Trạng từ)
Chỉ cái gì đó cao hơn mức cho phép.
Exceeding; going beyond an allowed or permitted limit
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vượt quá — exceed, go beyond (formal); overdo, go too far (informal). Cụm từ liên từ/động từ chỉ hành động vượt giới hạn, mức độ hoặc phạm vi cho phép. Nghĩa phổ biến là vượt qua một con số, quy định hoặc giới hạn về thời gian, năng lực, chi phí. Dùng dạng trang trọng khi nói văn bản, báo cáo, pháp luật; dùng dạng thông tục khi giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ hành vi quá mức.
vượt quá — exceed, go beyond (formal); overdo, go too far (informal). Cụm từ liên từ/động từ chỉ hành động vượt giới hạn, mức độ hoặc phạm vi cho phép. Nghĩa phổ biến là vượt qua một con số, quy định hoặc giới hạn về thời gian, năng lực, chi phí. Dùng dạng trang trọng khi nói văn bản, báo cáo, pháp luật; dùng dạng thông tục khi giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ hành vi quá mức.
