ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vượt quá trong tiếng Anh

Vượt quá

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vượt quá (Trạng từ)

01

Chỉ cái gì đó cao hơn mức cho phép.

Exceeding; going beyond an allowed or permitted limit

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vượt quá/

vượt quá — exceed, go beyond (formal); overdo, go too far (informal). Cụm từ liên từ/động từ chỉ hành động vượt giới hạn, mức độ hoặc phạm vi cho phép. Nghĩa phổ biến là vượt qua một con số, quy định hoặc giới hạn về thời gian, năng lực, chi phí. Dùng dạng trang trọng khi nói văn bản, báo cáo, pháp luật; dùng dạng thông tục khi giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ hành vi quá mức.

vượt quá — exceed, go beyond (formal); overdo, go too far (informal). Cụm từ liên từ/động từ chỉ hành động vượt giới hạn, mức độ hoặc phạm vi cho phép. Nghĩa phổ biến là vượt qua một con số, quy định hoặc giới hạn về thời gian, năng lực, chi phí. Dùng dạng trang trọng khi nói văn bản, báo cáo, pháp luật; dùng dạng thông tục khi giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ hành vi quá mức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.