ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vượt rào trong tiếng Anh

Vượt rào

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vượt rào(Động từ)

01

Như phá rào

To climb over a fence (to break through or go past a barrier)

翻越障碍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vượt rào/

vượt rào: (formal) climb over a fence; (informal) cheat/step out. Động từ ghép chỉ hành động vượt qua rào chắn vật lý hoặc nghĩa bóng là ngoại tình/vi phạm ranh giới. Nghĩa phổ biến là trèo qua hàng rào để vào khu vực khác; nghĩa bóng dùng khi ai đó phản bội bạn đời hoặc vi phạm quy tắc. Dùng (formal) cho hành động vật lý, dùng (informal) khi nói chuyện đời tư, thân mật hoặc miêu tả vi phạm.

vượt rào: (formal) climb over a fence; (informal) cheat/step out. Động từ ghép chỉ hành động vượt qua rào chắn vật lý hoặc nghĩa bóng là ngoại tình/vi phạm ranh giới. Nghĩa phổ biến là trèo qua hàng rào để vào khu vực khác; nghĩa bóng dùng khi ai đó phản bội bạn đời hoặc vi phạm quy tắc. Dùng (formal) cho hành động vật lý, dùng (informal) khi nói chuyện đời tư, thân mật hoặc miêu tả vi phạm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.