Vượt xa

Vượt xa(Động từ)
Vượt qua ở mức độ rất lớn, hơn hẳn về khoảng cách, trình độ, số lượng hoặc mức độ so sánh với một đối tượng khác
To surpass by a large margin; to far exceed in distance, skill, quantity, or degree compared to something or someone else.
远远超过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vượt xa — (formal) “far exceed”, (informal) “blow past/way beyond”; trạng từ/động từ mô tả hành động hoặc trạng thái vượt mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn. Nghĩa chính: vượt một cách rõ rệt về khoảng cách, năng lực, giá trị hoặc mức độ so với cái khác. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thuyết trình; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc mạnh, không chính thức.
vượt xa — (formal) “far exceed”, (informal) “blow past/way beyond”; trạng từ/động từ mô tả hành động hoặc trạng thái vượt mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn. Nghĩa chính: vượt một cách rõ rệt về khoảng cách, năng lực, giá trị hoặc mức độ so với cái khác. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thuyết trình; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc mạnh, không chính thức.
