ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vượt xa trong tiếng Anh

Vượt xa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vượt xa(Động từ)

01

Vượt qua ở mức độ rất lớn, hơn hẳn về khoảng cách, trình độ, số lượng hoặc mức độ so sánh với một đối tượng khác

To surpass by a large margin; to far exceed in distance, skill, quantity, or degree compared to something or someone else.

远远超过

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vượt xa/

vượt xa — (formal) “far exceed”, (informal) “blow past/way beyond”; trạng từ/động từ mô tả hành động hoặc trạng thái vượt mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn. Nghĩa chính: vượt một cách rõ rệt về khoảng cách, năng lực, giá trị hoặc mức độ so với cái khác. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thuyết trình; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc mạnh, không chính thức.

vượt xa — (formal) “far exceed”, (informal) “blow past/way beyond”; trạng từ/động từ mô tả hành động hoặc trạng thái vượt mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn. Nghĩa chính: vượt một cách rõ rệt về khoảng cách, năng lực, giá trị hoặc mức độ so với cái khác. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thuyết trình; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc mạnh, không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.