ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Web trong tiếng Anh

Web

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web(Danh từ)

01

World wide web [gọi tắt]

The World Wide Web (often shortened to “the web”): the system of interlinked websites and online pages accessible through the internet

万维网

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/web/

web: (formal) website; (informal) trang web. Danh từ. Danh từ chỉ một trang hoặc tập hợp các trang trên Internet chứa nội dung, thông tin hoặc dịch vụ truy cập qua trình duyệt. Dùng từ chính thức “website” khi viết bài, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; có thể dùng “trang web” phổ thông trong văn nói, hướng dẫn người dùng hoặc giao tiếp thân mật. Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật nếu muốn nói chung về mạng Internet.

web: (formal) website; (informal) trang web. Danh từ. Danh từ chỉ một trang hoặc tập hợp các trang trên Internet chứa nội dung, thông tin hoặc dịch vụ truy cập qua trình duyệt. Dùng từ chính thức “website” khi viết bài, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; có thể dùng “trang web” phổ thông trong văn nói, hướng dẫn người dùng hoặc giao tiếp thân mật. Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật nếu muốn nói chung về mạng Internet.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.