Wh

Wh(Danh từ)
Watt-giờ [viết tắt]
Wh (abbreviation for watt-hour) — a unit of energy equal to one watt of power used for one hour.
瓦特小时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
wh: (formal) "wh- words" hoặc "wh question words"; (informal) không có dạng thông dụng riêng. Từ loại: từ đầu câu/tiền tố trong tiếng Anh. Định nghĩa ngắn: các từ bắt đầu bằng wh (who, what, when, where, why, which, how) dùng để hỏi thông tin. Hướng dẫn dùng: dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp; không có dạng thân mật riêng, nên dùng như bình thường trong mọi ngữ cảnh, lưu ý biến thể với how.
wh: (formal) "wh- words" hoặc "wh question words"; (informal) không có dạng thông dụng riêng. Từ loại: từ đầu câu/tiền tố trong tiếng Anh. Định nghĩa ngắn: các từ bắt đầu bằng wh (who, what, when, where, why, which, how) dùng để hỏi thông tin. Hướng dẫn dùng: dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp; không có dạng thân mật riêng, nên dùng như bình thường trong mọi ngữ cảnh, lưu ý biến thể với how.
