ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Wh trong tiếng Anh

Wh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wh(Danh từ)

01

Watt-giờ [viết tắt]

Wh (abbreviation for watt-hour) — a unit of energy equal to one watt of power used for one hour.

瓦特小时

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/wh/

wh: (formal) "wh- words" hoặc "wh question words"; (informal) không có dạng thông dụng riêng. Từ loại: từ đầu câu/tiền tố trong tiếng Anh. Định nghĩa ngắn: các từ bắt đầu bằng wh (who, what, when, where, why, which, how) dùng để hỏi thông tin. Hướng dẫn dùng: dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp; không có dạng thân mật riêng, nên dùng như bình thường trong mọi ngữ cảnh, lưu ý biến thể với how.

wh: (formal) "wh- words" hoặc "wh question words"; (informal) không có dạng thông dụng riêng. Từ loại: từ đầu câu/tiền tố trong tiếng Anh. Định nghĩa ngắn: các từ bắt đầu bằng wh (who, what, when, where, why, which, how) dùng để hỏi thông tin. Hướng dẫn dùng: dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp; không có dạng thân mật riêng, nên dùng như bình thường trong mọi ngữ cảnh, lưu ý biến thể với how.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.